Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-497.84 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.01 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90A-291.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-292.41 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-299.17 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-156.13 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-158.92 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-013.50 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-011.75 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 43A-943.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-944.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-945.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.81 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-015.21 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 93A-514.32 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.03 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.70 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.94 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-009.43 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.03 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |