Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98B-044.87 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 99A-855.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-030.67 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-032.17 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-433.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.92 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-054.81 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-055.13 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-535.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-352.64 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-025.93 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-511.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.57 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.04 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.49 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |