Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-399.53 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.30 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.40 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-253.70 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-255.75 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.81 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-260.51 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-006.31 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-757.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-033.62 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61K-523.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-637.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.93 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-619.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-619.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-632.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-077.81 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-078.45 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |