Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-298.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-343.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66B-026.14 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66D-013.94 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67C-195.81 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-011.34 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 23A-169.12 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-170.97 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-093.07 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97C-049.54 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-052.47 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 28C-121.87 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-019.60 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 98A-867.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-870.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-913.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-384.57 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-856.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-344.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.78 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 89B-025.91 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 38A-687.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |