Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-013.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.54 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.67 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-865.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-390.92 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.64 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-023.43 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-722.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-263.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-797.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |