Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-025.47 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 60D-025.75 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72C-277.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-004.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-014.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-024.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-039.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-096.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-483.23 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-484.80 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-217.50 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-015.71 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-327.53 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-231.50 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71B-025.37 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64A-205.41 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-205.52 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-303.51 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.48 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-189.51 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66D-015.70 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67C-190.04 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.32 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-378.80 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-183.74 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-036.49 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |