Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-869.25 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-290.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-855.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-861.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 69A-169.59 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65C-262.18 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19C-266.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-879.18 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-795.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-128.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-388.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-158.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-128.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-399.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-298.03 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-012.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 83A-198.37 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14C-455.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 68A-366.64 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-186.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79A-576.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75A-389.51 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-766.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-326.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-589.31 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-286.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-885.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17C-222.81 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14C-456.23 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-865.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|