Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83A-196.83 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79C-231.98 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-589.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-108.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-919.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-288.15 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-380.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-266.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-369.19 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-081.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-156.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-235.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71A-216.08 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 22A-278.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-639.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-258.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99C-332.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-188.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75C-158.28 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 76D-012.98 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99C-339.16 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-198.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 11D-012.08 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65A-516.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65C-251.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-923.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-366.98 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-698.28 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-763.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-099.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|