Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-146.64 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 60K-535.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-489.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62C-198.69 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-501.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-355.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 21C-103.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 88C-294.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61K-412.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 69C-097.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37C-522.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15C-467.76 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 92C-242.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93A-478.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34C-400.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-416.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-364.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-349.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-077.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 67C-178.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 38C-220.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-303.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-475.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-525.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 21C-100.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 18C-159.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 77C-248.84 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-173.37 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 11C-075.57 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 61C-544.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |