Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-996.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-993.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-716.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-597.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-597.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 12C-136.09 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 74C-134.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 67C-175.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 66C-172.36 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-173.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20D-028.25 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-408.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-520.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-103.85 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-424.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-282.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-284.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-476.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12C-134.13 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 49C-360.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43A-864.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 48D-002.33 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 19C-244.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-472.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 69D-002.35 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 43C-304.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 66C-173.11 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 82C-089.96 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 37C-532.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 65C-220.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |