Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-303.95 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 88C-283.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-223.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-343.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-474.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-531.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71C-125.00 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51D-996.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94A-104.50 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51D-997.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-591.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-593.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-998.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-399.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 75C-151.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 94C-077.16 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 22C-104.09 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 82C-089.83 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 66C-173.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-356.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21C-101.06 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 60C-723.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 95C-082.16 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 63C-214.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-314.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-106.77 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 37C-515.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-216.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 17C-204.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15C-464.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |