Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-285.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-339.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-341.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17C-205.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-218.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-424.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-284.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-984.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-414.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-303.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-359.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-468.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-243.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 11C-079.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37C-523.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-207.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 11C-078.87 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-079.22 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 18C-166.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-345.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-526.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-303.98 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-364.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-478.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-365.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-227.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 71C-125.11 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 69C-097.22 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 51L-609.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-996.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |