Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-989.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-227.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-240.55 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66C-171.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 92D-005.58 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 14C-424.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 82C-090.26 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-263.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18C-163.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-414.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-522.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-521.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-224.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-301.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 98C-343.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14C-424.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-364.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-530.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72C-227.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37K-342.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29D-598.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-995.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-439.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88D-017.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 66C-172.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 90C-141.38 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-503.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63C-216.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-435.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-462.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |