Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-527.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-163.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 71C-126.77 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51D-996.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11C-080.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 29D-594.49 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-716.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51D-995.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-532.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-172.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-173.08 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-354.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76C-172.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49C-367.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-194.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 92C-246.64 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 94C-078.87 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 14C-408.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-463.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-325.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88C-284.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-425.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-414.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-519.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-420.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-421.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-164.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-530.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-165.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38C-225.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |