Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-105.56 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-422.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-167.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74C-132.18 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 66C-171.38 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29D-601.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-996.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-589.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-104.38 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-103.36 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 47C-368.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28C-114.18 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 90C-146.19 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-148.65 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 15C-463.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11C-074.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37C-519.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-241.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-518.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-520.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-340.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-467.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 38C-223.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-522.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29D-581.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88C-290.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-423.23 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-303.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 69D-002.19 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 92C-240.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |