Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-079.09 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 34C-401.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-463.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-204.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-217.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-410.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-463.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-240.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61C-576.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48C-104.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14A-900.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61C-577.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-472.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-988.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-582.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 43C-304.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 74C-132.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-354.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 71C-128.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 29D-582.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-480.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19A-652.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66C-173.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-368.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-484.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 48C-102.44 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17C-205.25 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29D-580.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-351.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-715.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |