Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-352.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51D-997.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75C-150.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 73C-176.44 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 65C-222.34 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 48C-103.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-413.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-487.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-419.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-103.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88C-286.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-287.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-358.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15D-048.48 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36C-471.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-588.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-587.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-529.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-999.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94B-011.28 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94C-077.08 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 97C-043.43 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 94C-079.69 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 11C-074.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-080.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 98C-343.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-988.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-548.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-302.95 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29D-584.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |