Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-404.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 11C-081.33 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 66C-172.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93A-468.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79C-215.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 89C-328.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 11C-073.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 18A-436.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61C-575.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 43C-298.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-296.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-509.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-134.06 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-340.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-220.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-296.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 12C-133.95 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-343.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-303.04 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 74C-132.09 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 68D-003.83 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 43D-008.85 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51D-996.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-480.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-023.95 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 22C-103.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-103.09 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 76C-172.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 62A-438.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 22C-105.22 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |