Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-120.12 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-490.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20C-290.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 28C-114.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 47C-374.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51D-983.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-416.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-242.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43A-858.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-470.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-556.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-288.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18C-166.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-530.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-240.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29D-599.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-716.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 83C-126.16 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 88C-292.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43C-294.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61C-577.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17C-204.25 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51D-986.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-579.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70A-531.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47C-352.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 94C-077.69 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 35A-431.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 83C-126.11 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69A-160.58 | - | Cà Mau | Xe Con | - |