Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-018.29 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 14D-026.18 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 21C-101.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 14C-426.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-154.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 63B-029.83 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 27C-067.18 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20C-293.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 76D-009.09 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 49A-676.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51D-983.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43C-294.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-424.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-413.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17A-450.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14C-423.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-244.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-473.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-132.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-132.32 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73A-343.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51D-996.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-596.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-592.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 95A-126.09 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 74C-133.83 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29K-191.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 25C-056.58 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 81C-263.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-265.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |