Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-533.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-537.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-216.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 92C-248.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-408.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-282.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19C-238.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-135.33 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 37C-517.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-296.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51D-984.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-416.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-351.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-134.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-350.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-298.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 37C-524.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-525.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-363.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-580.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 68C-167.56 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 48A-233.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29D-595.38 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 66C-173.83 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 43C-293.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-298.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51D-985.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-413.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-467.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-297.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |