Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-074.58 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-399.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-078.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 48C-106.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 29D-585.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 43C-305.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29D-583.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 71C-126.00 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-716.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 18A-455.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 25C-054.18 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 60C-716.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-716.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-716.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-531.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22C-102.77 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25D-003.36 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 34C-404.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82C-090.08 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 27C-070.35 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 66C-176.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 70C-207.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-535.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-575.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-411.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-518.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-283.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-519.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-580.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-422.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |