Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-164.00 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-420.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-579.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-364.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 71C-129.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-127.27 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 67A-302.58 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 60C-715.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 71C-124.56 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-126.19 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-127.72 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 37C-531.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89A-475.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-469.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 73C-175.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21C-100.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 92C-243.56 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 35C-167.06 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 47C-369.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-103.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17C-203.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-462.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-284.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-415.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-425.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-464.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-467.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 48C-105.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-104.56 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51D-986.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |