Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-422.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-291.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20A-772.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66C-170.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 48A-231.25 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 47C-349.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-133.18 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30L-465.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-368.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60C-717.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-466.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29D-591.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-994.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-224.42 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 26C-155.85 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 62C-198.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 49C-353.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-207.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-991.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-162.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-517.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49A-683.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 48C-105.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-521.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-135.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51D-991.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94A-104.34 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51D-996.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-606.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-996.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |