Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-005.72 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 51D-996.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-601.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 67C-176.58 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 63C-212.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-582.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-409.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-227.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-990.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-340.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-464.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-341.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-465.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37C-523.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-579.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-347.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 35C-162.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 92D-005.09 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 69D-002.15 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 43C-305.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-577.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-717.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48A-233.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 34C-399.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19C-246.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 94C-077.99 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 79C-217.17 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 38C-219.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 11C-074.33 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 49C-354.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |