Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-700.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90C-156.56 | - | Hà Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-174.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 12C-141.41 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-345.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 24A-321.11 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 86A-321.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-552.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-810.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 76D-015.55 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-297.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-485.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35A-472.27 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-509.26 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-191.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-123.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-860.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14C-469.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-281.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-898.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14A-997.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 79A-583.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-192.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-218.51 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-919.71 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-798.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-544.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-192.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-553.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-524.52 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |