Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-348.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17C-206.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-165.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29D-579.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-474.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-127.35 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-055.36 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 85A-137.03 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 93A-465.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-716.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 21C-099.56 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 75C-151.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-151.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 22C-103.06 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 94C-077.36 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 89C-331.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-148.85 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76C-174.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 61C-577.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-241.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-162.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-291.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-985.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-341.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15D-046.39 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 88A-714.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14C-423.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-171.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-364.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-584.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |