Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-154.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 94C-076.38 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 66C-173.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 81C-261.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 22C-109.18 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 28C-113.36 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 63C-213.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 11C-073.37 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 19C-238.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 11C-073.18 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 14C-410.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-417.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-161.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-416.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-421.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-206.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-420.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-579.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15D-044.77 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 11C-077.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 71C-125.77 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 72C-229.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30L-460.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-717.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30L-448.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-506.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-360.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43C-294.49 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 37C-514.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-220.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |