Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-303.83 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 60C-717.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19A-651.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 21C-100.36 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 19C-244.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-314.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 68C-171.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 24C-154.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 18C-161.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-409.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-573.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17C-205.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 48C-103.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 19C-244.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-164.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-350.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 71C-124.11 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-127.85 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 29D-585.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-439.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-305.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74C-134.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-175.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-174.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51D-998.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-400.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 75C-152.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77C-252.11 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 97C-044.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 23C-085.11 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |