Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-515.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-102.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-409.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-074.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15C-465.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-466.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11C-074.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 17C-205.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-207.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30L-336.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-079.59 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 88C-291.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-527.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-288.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 48D-002.59 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 19C-244.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30L-417.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-995.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-612.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-460.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-603.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-600.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-595.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-592.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-104.22 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-104.04 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 12C-135.83 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 21C-101.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 34C-402.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 28C-114.08 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |