Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-532.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-105.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 18A-455.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51D-995.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-996.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-085.19 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51E-313.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51L-593.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94C-077.11 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 66C-172.19 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89C-328.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 64C-118.59 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 99C-313.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-504.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-485.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-350.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-285.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-464.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 48A-231.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 36C-471.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-347.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-524.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72C-227.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 43C-304.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-365.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 71B-019.26 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 49C-365.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51L-582.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-910.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-770.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |