Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-858.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67A-335.81 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14C-465.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-232.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-490.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-915.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-277.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81C-292.96 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-659.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-357.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-328.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-583.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-039.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38B-023.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 26A-242.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-219.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 83C-132.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-542.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-535.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-603.45 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-268.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-264.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-785.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-548.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-061.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-843.75 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67A-336.87 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-974.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-008.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51E-347.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|