Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-997.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-424.31 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-595.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-595.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-591.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-997.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-134.28 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-174.56 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75D-006.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 22C-109.06 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 14C-409.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-073.58 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15C-464.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 12C-133.59 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-418.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-465.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-470.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-515.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-469.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-469.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12C-134.56 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 49C-364.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 74C-131.77 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-354.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 71C-124.77 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 63A-299.34 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29D-599.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-716.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-593.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-105.00 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |