Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-283.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-364.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-467.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19C-244.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 68C-167.59 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 61C-581.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-227.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36C-479.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-245.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-167.25 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 28C-115.56 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 97C-043.56 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 92C-246.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 15C-463.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88C-281.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18C-159.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30L-211.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-284.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-415.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-367.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-291.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-424.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-425.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-583.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 25A-079.18 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 29D-585.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51E-319.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 29D-603.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-600.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-591.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |