Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-189.32 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60D-018.55 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51D-994.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76C-172.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 19C-246.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 94C-076.56 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 67C-175.75 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 14C-412.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-102.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 18C-159.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17C-203.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-424.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-477.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-575.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-287.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-360.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-987.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-358.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-348.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-989.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-905.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37C-527.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-350.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-131.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51D-993.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-455.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 25C-053.08 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 29D-596.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 83C-126.25 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 25D-003.25 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |