Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-337.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-293.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-415.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-205.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-218.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 11C-076.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15C-467.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61C-578.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17C-206.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15C-467.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 12C-134.26 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 43C-303.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-472.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-226.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-995.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-596.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-104.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48A-235.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 94C-077.55 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 66C-177.29 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34C-403.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-462.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-216.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-985.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11C-079.58 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 49C-364.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11C-076.16 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 19C-244.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 48C-104.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 98C-345.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |