Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-357.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 35C-164.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34C-401.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-217.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37K-323.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 48C-103.10 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-529.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-298.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 48C-103.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51L-509.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-223.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-986.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-364.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-468.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43A-862.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-303.35 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-474.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-529.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-471.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-530.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-350.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-531.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-991.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-352.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-354.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-531.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61K-405.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19C-247.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61C-574.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-465.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |