Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-460.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-613.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-716.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-603.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-716.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63A-300.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 14D-025.65 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 76C-172.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 82C-090.36 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 62A-438.09 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34C-402.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-264.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 62C-208.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 86C-199.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 28C-112.06 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 61C-585.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 11C-073.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36C-462.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-164.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-415.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-578.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12C-134.33 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15K-297.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18C-165.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-359.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11C-076.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15D-049.06 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 14C-423.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-345.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-472.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |