Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-109.55 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89C-332.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 11C-073.06 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 88C-280.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30L-195.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-419.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-202.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-203.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 19C-241.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15C-465.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-204.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-295.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 18C-162.00 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51D-985.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-464.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18C-163.00 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 19C-242.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15C-467.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43C-298.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-206.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61C-578.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-348.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-344.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-342.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49C-361.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-991.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-469.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-243.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-521.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-421.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |