Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-349.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-471.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-364.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-345.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-526.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-133.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-305.15 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-241.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 71C-129.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-127.38 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 68C-169.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 60C-717.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51D-996.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94A-105.53 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 25C-055.09 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36C-479.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-994.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-090.06 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 29D-596.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 83A-182.85 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 99C-313.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38A-605.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17C-206.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 19C-243.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-521.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43A-863.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29D-577.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-474.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 48D-002.55 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 29D-580.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |