Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-218.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 60C-724.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 26C-153.06 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 98C-336.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-463.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-221.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-356.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-415.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-206.15 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-529.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-580.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12C-135.59 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 61C-577.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-420.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-522.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-242.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15C-468.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19C-242.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-164.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-341.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-226.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19C-245.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-524.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 71C-124.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51D-992.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-365.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-530.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-351.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 71C-125.19 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 47C-352.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |