Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-104.59 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 37C-532.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 27C-068.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 77C-249.95 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 20C-295.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 72A-801.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-477.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-721.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 26C-149.19 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 86C-200.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-291.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-718.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48C-103.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-352.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-409.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-412.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-217.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-407.70 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 12C-133.58 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-337.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17C-203.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-464.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-205.16 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-205.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30L-247.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-419.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-341.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-528.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 11C-076.06 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-076.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |