Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-182.13 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 51D-996.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-597.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-994.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-994.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-134.29 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73C-176.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 47C-356.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 83C-126.28 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 12D-004.39 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 99C-313.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 35D-011.65 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 77C-251.85 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-264.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 68A-348.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47C-372.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 38C-216.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-353.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-337.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-295.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 11C-075.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36C-467.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-465.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-467.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14C-425.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15D-049.38 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36C-473.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-166.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-473.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-474.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |