Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-422.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-352.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76A-301.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49C-365.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-992.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-168.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 92D-004.77 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 82A-147.71 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30L-338.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-996.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83A-181.36 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-460.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24C-156.83 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 34C-400.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51L-420.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-358.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-985.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43C-298.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 98C-344.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15D-049.44 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 11C-079.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 47C-353.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51D-991.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-716.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 25C-053.55 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 12A-248.81 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73C-174.47 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-134.18 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 19C-247.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 81C-261.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |