Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-217.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 28C-110.38 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 81A-417.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36C-463.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-282.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-463.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-206.19 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-363.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 12A-246.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72C-228.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-240.56 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29D-585.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-584.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-532.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-998.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27C-070.70 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 81C-267.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-720.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38C-217.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-337.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-337.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-574.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51D-983.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43C-294.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 11C-074.22 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 49C-358.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-419.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-245.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51D-984.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-206.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |