Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-383.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-058.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70C-214.14 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 27C-076.07 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64C-136.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-289.16 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-200.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81A-474.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-867.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-348.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 25C-061.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14C-466.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-857.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-125.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49C-397.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-585.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90D-012.06 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-237.73 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.16 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38C-243.31 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-291.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-242.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 25C-060.28 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98C-396.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-163.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-596.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-928.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81A-477.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-709.90 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-129.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|