Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-126.36 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37C-533.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-501.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-535.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-461.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-294.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-294.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-355.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-341.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-529.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-204.40 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98C-348.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-468.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19C-242.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-529.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-527.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-422.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-578.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51D-993.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-993.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-610.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-997.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-433.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-590.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-174.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 23C-084.22 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 70C-206.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 75D-006.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 65A-468.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 11C-073.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |