Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-281.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-219.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 17A-455.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66C-171.36 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29D-583.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-587.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 77A-330.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 73A-350.72 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37C-531.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29D-590.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-590.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 12C-136.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 76C-172.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-498.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-219.33 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 15C-464.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29B-646.56 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 36C-463.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-159.00 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-574.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-350.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-577.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-518.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-162.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-577.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-467.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-357.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-418.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-204.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-299.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |