Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-589.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-424.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 25C-056.32 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 37C-532.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-175.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 25D-003.44 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 63C-210.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 70C-203.18 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-085.15 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 17C-203.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-461.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-515.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-410.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-340.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-577.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-519.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-240.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-164.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-358.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-523.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-134.31 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 43C-303.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-365.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51L-606.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-717.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-425.72 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-717.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-355.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-173.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-575.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |