Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-420.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-996.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-997.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-337.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 11D-005.82 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 51D-995.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83A-180.94 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 25C-056.22 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 23A-152.09 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 21C-101.10 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 73C-174.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37D-040.08 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 47C-371.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98C-354.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14C-409.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-352.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-339.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49C-356.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-204.69 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-205.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51L-503.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-104.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 12C-134.29 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 17C-207.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-360.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-364.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-224.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-344.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-524.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-527.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |